3 THÁNG VỚI 2 LẦN HUNG CAO GẶP TÔ LÂM VÀ PHAN VĂN GIANG- MANG Ý NGHĨA GÌ??

Nhìn các nguồn chính thức và tin mới nhất thì thấy cuộc găp mặt Hung Cao, Tô Lâm, Phan Văn Giang, cho thấy được bức tranh như sau:

Ông Hung Cao trở thành Quyền Bộ trưởng Hải quân Hoa Kỳ từ ngày 22/4/2026. Ông là cựu sĩ quan tác chiến đặc biệt của Hải quân Mỹ, sinh tại Việt Nam và nói tiếng Việt.

Ngày 22/6/2026, chỉ khoảng hai tháng sau khi nhậm chức quyền Bộ trưởng, ông Cao sang Việt Nam dự chương trình Pacific Partnership/Pacific Friendship 2026 tại Quảng Trị. Trong cùng ngày, ông được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp và Đại tướng Phan Văn Giang, Bộ trưởng Quốc phòng, tiếp.

Ngày 22/9/2026, đúng 3 tháng sau, ông Cao lại gặp Tô Lâm và Phan Văn Giang tại New York, bên lề Đại hội đồng LHQ.

Đáng chú ý nữa: ngày 2/9/2026, Tổng thống Trump đã đề cử Hung Cao trở thành Bộ trưởng Hải quân chính thức, thay vì chỉ giữ chức quyền.

Vậy điều gì thực sự đáng chú ý?

Việc này có được xem là bất thường ? việc làm cho thấy, có ít nhất mang 3 ý nghĩa để phân tích, và còn phải kiểm chứng để kết luận rằng có một “thỏa thuận bí mật” hay điều gì bất thường trong mối quan hệ Việt Mỹ?

1. Số lần tiếp xúc rất cao

Trong khoảng 3 tháng, Hung Cao đã gặp cả hai nhân vật đứng đầu lĩnh vực chính trị và quốc phòng của Việt Nam, và đáng chú ý là gặp lại cả hai chỉ sau đúng khoảng 3 tháng.

Điều này cho thấy quan hệ Việt–Mỹ, ít nhất ở lĩnh vực quốc phòng/hàng hải, đang được duy trì ở cấp độ rất cao.

2. Nội dung đã được công bố tập trung khá rõ vào biển và an ninh khu vực

Trong cuộc gặp tháng 9, Hung Cao nói hợp tác quốc phòng song phương, đặc biệt an ninh hàng hải, có vai trò quan trọng; ông muốn mở rộng hợp tác về an ninh hàng hải, nâng cao năng lực, cứu trợ nhân đạo và ứng phó thiên tai.

Đây là điểm đáng chú ý trong bối cảnh Việt Nam có vị trí chiến lược ở Biển Đông. Tuy nhiên, từ những thông tin công khai hiện có, không thể suy ra rằng hai bên đã đạt một thỏa thuận quân sự bí mật nào đó?.

3. Cá nhân Hung Cao tạo ra một vai trò ngoại giao khá đặc biệt

Ông Cao không phải một quan chức ngoại giao chuyên nghiệp thông thường. Ông từng là sĩ quan Hải quân Mỹ, có kinh nghiệm đặc nhiệm, EOD và hoạt động tại Iraq, Afghanistan; đồng thời có nguồn gốc Việt Nam và nói tiếng Việt.

Vì vậy, việc ông được cử sang Việt Nam rất sớm sau khi nhận chức, rồi tiếp tục gặp lãnh đạo Việt Nam tại New York, có thể được xem là một dấu hiệu của sự coi trọng quan hệ Việt–Mỹ. Nhưng đó là một diễn giải từ chuỗi sự kiện; chưa nên biến nó thành kết luận.

Có một chi tiết rất đáng chú ý 

Tháng 6, chuyến đi của Hung Cao không chỉ là chuyến thăm ngoại giao. Ông trực tiếp tham gia chương trình Pacific Partnership/Pacific Friendship tại Quảng Trị, nơi khoảng 270 quân nhân Mỹ phối hợp với Quân đội Nhân dân Việt Nam trong các hoạt động công binh, y tế, cứu trợ thiên tai và huấn luyện ứng phó. Hải quân Mỹ mô tả đây là hoạt động nhằm tăng khả năng phối hợp và xây dựng quan hệ lâu dài trong khu vực Ấn Độ Dương–Thái Bình Dương.

Vì thế, chúng ta nhìn lại chuỗi sự kiện này dưới góc độ “có thông điệp chiến lược nào phía sau không?”, thì câu hỏi đó hoàn toàn đáng phân tích. Nhưng nên tách những gì đã được xác nhận khỏi những suy luận về ý đồ của Mỹ ở phía sau của các chuyến găp mặt đó.

Thêm những nhận định sâu thêm : 

Đặt lại 2 chuyến gặp Hung Cao–Tô Lâm–Phan Văn Giang cạnh nhau và phân tích xem “thông điệp ngầm” về Biển Đông, Trung Quốc và quan hệ quốc phòng Việt–Mỹ có thể là gì, dựa trên các tuyên bố chính thức của Mỹ và Việt Nam.

Nếu đặt  vấn đề 2 lần gặp Hùng Cao – Tô Lâm – Phan Văn Giang cạnh nhau, tôi cho rằng điều đáng chú ý nhất không phải chỉ là “ông Hùng Cao gặp lãnh đạo Việt Nam 2 lần trong 3 tháng”, mà là nội dung và cấp độ của hai cuộc gặp tạo thành một chuỗi khá rõ: từ biểu tượng/chính trị → hợp tác quốc phòng, mà thực chất là đi đến một giải pháp cho an ninh hàng hải.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tín hiệu có thể quan sát được và ý đồ của Mỹ Việt về chiến lược chưa được công khai.

1. Hai cuộc gặp thực chất là hai “mảnh ghép” của cùng một câu chuyện

Ngày 22/6 tại Hà Nội, Hùng Cao sang Việt Nam trong khuôn khổ Pacific Partnership–Pacific Friendship 2026. Ông gặp Tô Lâm và Phan Văn Giang trong cùng ngày. Phía Việt Nam khi đó nhấn mạnh các lĩnh vực hợp tác quốc phòng vốn đã có: trao đổi đoàn, gìn giữ hòa bình LHQ, an ninh mạng, an ninh hàng hải, quân y, hỗ trợ nhân đạo và cứu trợ thảm họa.

Ngày 22/9 tại New York, ba tháng sau, kịch bản gần như được lặp lại: Hùng Cao gặp Tô Lâm, rồi gặp Phan Văn Giang. Nhưng lần này thông điệp về quốc phòng được cụ thể hóa hơn: Mỹ nói tới maritime security, capacity building, humanitarian assistance/disaster response; phía Việt Nam đề cập thêm đối thoại chính sách quốc phòng, công nghiệp quốc phòng, an ninh hàng hải và quân y.

Nói cách khác:

*Tháng 6: đặt nền tảng.

*Tháng 9: nhắc lại và mở rộng các lĩnh vực hợp tác.

Điều này đáng chú ý hơn việc chỉ nhìn vào số lần gặp.

2. Điều đặc biệt: Vai trò của Hùng Cao không phải Ngoại trưởng hay Bộ trưởng Quốc phòng

Đây là điểm mà giới quan sát rất đáng để ý.

Hùng Cao là Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ, không phải Bộ trưởng Quốc phòng hay Ngoại trưởng. Ông mới đảm nhiệm vị trí này từ 22/4/2026. Hồ sơ chính thức của Hải quân Mỹ cho biết ông từng là sĩ quan đặc nhiệm, EOD, thợ lặn Hải quân và từng giữ chức Thứ trưởng Hải quân; ông cũng thông thạo tiếng Việt.

Vì vậy, việc ông được tiếp ở cấp Tô Lâm + Phan Văn Giang, rồi chỉ ba tháng sau lại được tiếp ở cả hai cấp đó, là một dấu hiệu cho thấy chức năng của ông trong quan hệ Việt–Mỹ không chỉ thuần túy là một cuộc tiếp xúc kỹ thuật của Hải quân. Điều này trùng hợp với việc đóng mới các tàu chiến mới cho hải quân Hoa Kỳ, do ông Trump đề nghi. 

Nhưng có một dữ kiện cũng không kém quan trọng khác:

Ngày 22/9, Tô Lâm chúc mừng Hùng Cao vì được Tổng thống Trump đề cử làm Bộ trưởng Hải quân chính thức. Do đó, cuộc gặp tháng 9 cũng có một lý do rất trực tiếp: lãnh đạo Việt Nam gặp một quan chức Mỹ đang được đề cử lên vị trí chính thức cao hơn, chứ không nhất thiết chỉ vì một vấn đề địa chính trị bí mật.

3. Nhưng “điểm nhấn hàng hải” mới thực sự đáng phân tích

Trong cả hai cuộc gặp, Maritime Security – an ninh hàng hải xuất hiện.

Tháng 6, Việt Nam đã liệt kê an ninh hàng hải trong những lĩnh vực hợp tác quốc phòng hiện hữu.

Tháng 9, Hùng Cao tiếp tục nói Mỹ sẵn sàng mở rộng hợp tác về:

*an ninh hàng hải;

*nâng cao năng lực;

*hỗ trợ nhân đạo;

*ứng phó thiên tai;

*khắc phục hậu quả chiến tranh.

Trong khi đó, Phan Văn Giang đưa an ninh hàng hải và công nghiệp quốc phòng vào nhóm nội dung mà hai bên cần tiếp tục khai triển.

Điều này đáng chú ý bởi quan hệ quốc phòng Mỹ–Việt từ trước đã có một hướng phát triển là tăng cường nhận thức tình huống trên biển và năng lực hàng hải của Việt Nam. Bộ Quốc phòng Mỹ từng công khai nói tới việc tăng cường Maritime awareness và defense capabilities của Việt Nam.

Nhưng không nên cho rằng, Việt Nam đang chuẩn bị một liên minh quân sự với Mỹ. Những tài liệu công khai hiện không chứng minh được điều đó.

4. Có một lớp ý nghĩa khác: “Hùng Cao” có thể là một cây cầu nối rất đặc biệt, giữa chính sách của Trump với VN.

Đây có lẽ là yếu tố khiến hai cuộc gặp đáng chú ý hơn một cuộc gặp thông thường. Hùng Cao là người Việt Nam tị nạn sang Mỹ từ nhỏ, sau đó trở thành sĩ quan Hải quân Mỹ và hiện giữ vị trí lãnh đạo cao cấp trong Hải quân. Hồ sơ Hải quân Mỹ xác nhận ông thông thạo tiếng Việt.

Và Tô Lâm đích thân nhấn mạnh trong cuộc gặp tháng 9 rằng ông đánh giá cao tình cảm và sự gắn bó của Hùng Cao với quê hương Việt Nam; từ yếu tố tình cảm đó, Tô Lâm có thể đã khai thác Hung Cao, trong vấn đề kêu gọi xóa bỏ hận thù theo tinh thần của nghị quyết 36 và 23.  Tô Lâm cũng từng đề nghị ông tiếp tục đóng góp cho quan hệ Việt–Mỹ và tăng cường kết nối cộng đồng người Việt tại Mỹ với quê hương.

Điều này cho thấy Hà Nội đang nhìn Hùng Cao không đơn thuần dưới tư cách “quan chức Hải quân Mỹ”, mà còn dưới tư cách một người Mỹ gốc Việt có khả năng là một cây cầu nối, cho việc chiêu hàng cộng đồng người Việt tị nạn ở Mỹ. Đây là một tín hiệu chính trị khá rõ từ phía chính quyền do đảng  cộng sản lãnh đạo. Điều này thể hiện khá rỏ trong việc truyền thông lề phải và các Youtuber thực hiện việc kêu gọi hòa hợp hòa giải, xoa bỏ quá khứ...cũng như mượn hình ảnh Hùng Cao để khoát cái áo yêu nước, tha thiết trong việc lấy lại Hoàng /Trường Sa, những phần biển đảo của tổ tiên để lại cho Việt tộc, mà HCM và PVĐ đã dâng cho Trung Quốc từ năm 1958.

5. Và có một chi tiết rất đáng chú ý: “hậu quả chiến tranh”

Nếu chỉ nhìn vào “Hải quân + an ninh hàng hải”, chúng ta có thể dễ dàng nghĩ tới Biển Đông. Nhưng hai bên lại liên tục đưa vào chương trình nghị sự một vấn đề hoàn toàn khác: đó là việc khắc phục hậu quả chiến tranh. Một vấn đề có thể tạm gọi là ăn mày quá khứ.

Tháng 9, Phan Văn Giang đặc biệt đánh giá cao việc Mỹ phối hợp tổ chức Vietnam Wartime Accounting Initiative, đồng thời nói về “Chiến dịch 500 ngày đêm” nhằm đẩy nhanh việc tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ Việt Nam.

Đây là điểm quan trọng.

Nó cho thấy Washington và Hà Nội đang cố tạo ra một nền tảng hợp tác có tính xây dựng lòng tin, thay vì chỉ nói về cạnh tranh chiến lược.

Bộ Quốc phòng Mỹ trước đây cũng từng xác định việc giải quyết di sản chiến tranh , tìm kiếm người mất tích, giải quyết chất độc da cam, bom mìn chưa nổ , là một thành tố quan trọng trong xây dựng lòng tin giữa hai nước.

6. Nếu có cái nhìn từ Bắc Kinh, thì sao?

Có một thực tế khách quan: Mỹ và Việt Nam đều có lợi ích trong việc duy trì một môi trường hàng hải ổn định ở Đông Nam Á, và quan hệ Mỹ–Việt đã được nâng lên thành Đối tác Chiến lược Toàn diện từ năm 2023. Một báo cáo của Congressional Research Service cũng ghi nhận hai nước mở rộng hợp tác an ninh khu vực trong bối cảnh những quan ngại chung về hoạt động ngày càng quyết đoán của Trung Quốc.

Nhưng Việt Nam đồng thời chủ trương duy trì sự quan hệ quốc phòng với nhiều đối tác khác nhau. Ví dụ, chỉ một tháng trước cuộc gặp New York, Phan Văn Giang đã sang Nga và gặp Sergei Shoigu; Việt Nam tiếp tục xác định hợp tác quốc phòng với Nga là một lĩnh vực quan trọng. Và tháng 7, Phan Văn Giang sang Nhật Bản để thúc đẩy hợp tác quốc phòng Việt–Nhật. Điều này phù hợp với cách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc phòng, hơn là dấu hiệu Việt Nam chọn một phe quân sự duy nhất.

7. Vì vậy, hai cuộc gặp  mặt theo 4 tầng

Ngoại giao, Việt Nam coi trọng việc duy trì quan hệ cấp cao với Washington

Quốc phòng, Hợp tác tiếp tục đi vào các lĩnh vực cụ thể

Hàng hải, Maritime security được nhắc lại ở cả hai cuộc gặp mặt tháng 6 và 9

Chiến lược , Mỹ muốn một Việt Nam mạnh, độc lập, tự cường và có vai trò ngày càng lớn trong khu vực; Việt Nam muốn hợp tác nhưng trên cơ sở lợi ích của cả hai bên

Điểm cuối cùng rất đáng chú ý: chính Hùng Cao sử dụng công thức “strong, independent, self-reliant and prosperous Vietnam” trong cả thông điệp tháng 9.

Có một chuỗi sự kiện đáng chú ý, nhưng chưa có bằng chứng công khai cho thấy một thỏa thuận bí mật nào được đặt ra.

Điều đáng chú ý nhất là số lần gặp + cấp độ + chủ đề:

Hùng Cao nhậm chức 22/4, sang Việt Nam 22/6, gặp Tô Lâm và Phan Văn Giang, trở lại New York 22/9, lại gặp cả Tô Lâm và Phan Văn Giang ,  đồng thời nhấn mạnh MaritimeSecurity vàCapacity Building.

Nếu muốn đi tìm “ẩn số”, trong 2 lần găp mặt của Hung Cao. Tô Lâm, Phan Văn Gian, đáng để ý nhất không phải là “Mỹ–Việt sắp liên minh quân sự”, mà là:

Liệu Washington đang muốn xây dựng một năng lực hàng hải Việt Nam mạnh hơn trong khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, và liệu Hà Nội có đang tận dụng sự quan tâm đó để tăng năng lực tự chủ trên biển mà vẫn giữ chính sách cân bằng giữa Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản và các đối tác khác hay không?

Đó làvaasn đề có cơ sở từ những gì hai bên thực sự nói và làm, thay vì phải giả định một thỏa thuận gì đó bí mật giữa Việt Mỹ.

( Có sự hỗ trợ của AI)

Bình luận từ Vũ Thái An, người lính VNCH, ngày 25-9-2026  

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét